IraqMã bưu Query
IraqBaghdad/بغدادAl aamil/العامل: 10016
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Al aamil/العامل, Baghdad/بغداد: 10016

10016

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Al aamil/العامل, Baghdad/بغداد
Thành Phố :Al aamil/العامل
Khu 1 :Baghdad/بغداد
Quốc Gia :Iraq
Mã Bưu :10016

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Arabic (EN/AR)
Mã Vùng :IQ-BG
vi độ :
kinh độ :
Múi Giờ :Asia/Baghdad
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Al aamil/العامل, Baghdad/بغداد được đặt tại Iraq. mã vùng của nó là 10016.

Những người khác được hỏi
  • 10016 Al+aamil/العامل,+Baghdad/بغداد
  • D5753 La+Carmencita,+San+Luis
  • 128318 Pandan+Loop,+112,+Singapore,+Pandan,+Clementi,+West
  • 263101 263101,+Okene,+Okene,+Kogi
  • 9696115 Shincho/新町,+Aizumisato-machi/会津美里町,+Onuma-gun/大沼郡,+Fukushima/福島県,+Tohoku/東北地方
  • 824207 Khajpur,+824207,+Konch,+Gaya,+Magadh,+Bihar
  • 679289 Chestnut+Drive,+38,+Green+Hill+Estate,+Singapore,+Chestnut,+Bukit+Panjang,+North
  • 05740 Puylliyocc,+05740,+Laramate,+Lucanas,+Ayacucho
  • 9430625 Makiku+Kamimaki/牧区上牧,+Joetsu-shi/上越市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • None Bondele,+Dilouki,+Ngaoundaye,+Ouham+Péndé,+Région+du+Yadé
  • 33819 Castro+de+la+Sierra,+33819,+Asturias,+Principado+de+Asturias
  • 637394 Tuas+Bay+Link,+10,+Singapore,+Tuas+Bay,+Jurong,+Tuas,+West
  • 42802-000 Rua+Abrantes,+Inocoop,+Camaçari,+Bahia,+Nordeste
  • 527122 Lidong+Township/历洞乡等,+Yunan+County/郁南县,+Guangdong/广东
  • M6S+3H8 M6S+3H8,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 456582 Norma+Terrace,+41,+Opera+Estate,+Singapore,+Norma,+Siglap,+East
  • 517473 517473,+Lopadea+Veche,+Mirăslău,+Alba,+Centru
  • VCT+2579 VCT+2579,+Triq+Fortunato+Mizzi,+Rabat,+Rabat+(Għawdex),+Għawdex
  • 17343 McKnightstown,+Adams,+Pennsylvania
  • 18680-550 Rua+Amazonas,+Jardim+Cruzeiro,+Lençóis+Paulista,+São+Paulo,+Sudeste
Al aamil/العامل, Baghdad/بغداد,10016 ©2014 Mã bưu Query