IraqMã bưu Query
IraqBaghdad/بغدادAl Aqsa/الأقصى: 10048
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Al Aqsa/الأقصى, Baghdad/بغداد: 10048

10048

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Al Aqsa/الأقصى, Baghdad/بغداد
Thành Phố :Al Aqsa/الأقصى
Khu 1 :Baghdad/بغداد
Quốc Gia :Iraq
Mã Bưu :10048

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Arabic (EN/AR)
Mã Vùng :IQ-BG
vi độ :
kinh độ :
Múi Giờ :Asia/Baghdad
Thời Gian Thế Giới :UTC+3
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Al Aqsa/الأقصى, Baghdad/بغداد được đặt tại Iraq. mã vùng của nó là 10048.

Những người khác được hỏi
  • 10048 Al+Aqsa/الأقصى,+Baghdad/بغداد
  • H1M+1B5 H1M+1B5,+Anjou,+Anjou,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • None Dan+Kande+(Dalangache),+Ganganra,+Tanout,+Zinder
  • G4225 Doña+Luisa,+Santiago+del+Estero
  • 32539 Las+Misiones,+Ciudad+Juárez,+32539,+Juárez,+Chihuahua
  • 472-802 472-802,+Geumgok-dong/금곡동,+Namyangju-si/남양주시,+Gyeonggi-do/경기
  • CH44+5XB CH44+5XB,+Wallasey,+Liscard,+Wirral,+Merseyside,+England
  • 613003 Ramapuram,+613003,+Thiruvaiyaru,+Thanjavur,+Tamil+Nadu
  • N7L+3L9 N7L+3L9,+Chatham,+Chatham-Kent,+Ontario
  • 16902-197 Avenida+Moura+Andrade,+Jardim+Bela+Vista,+Andradina,+São+Paulo,+Sudeste
  • 20830 Astigarribia,+20830,+Guipúzcoa,+País+Vasco
  • None Gao+Bore,+Sambera,+Dosso,+Dosso
  • 49883 Seney,+Schoolcraft,+Michigan
  • 710011 710011,+Stradă+Pacea,+Botoşani,+Botoşani,+Botoşani,+Nord-Est
  • 458191 Frankel+Avenue,+64,+Frankel+Estate,+Singapore,+Frankel,+Siglap,+East
  • N8N+2G6 N8N+2G6,+Windsor,+Essex,+Ontario
  • 9726+JE 9726+JE,+Zeeheldenwijk,+Stationsweg,+Groningen,+Groningen,+Groningen
  • 41972 Llano+Grande+de+los+Hilarios,+41972,+Igualapa,+Guerrero
  • None Yin+Pang,+Mong+Maw,+Shan+(North)
  • J2H+1W4 J2H+1W4,+Granby,+La+Haute-Yamaska,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
Al Aqsa/الأقصى, Baghdad/بغداد,10048 ©2014 Mã bưu Query